Bảng thông số kỹ thuật sản phẩm lưu trữnăng lượng di động
Để hiển thị hướng dẫn sử dụng sản phẩm; tên thông số, đơn vị và thứ tự được sắp xếp theo đặc điểm của sản phẩm lưu trữnăng lượng di động. Các mục không được chỉ định trong tệpnguồn sẽ được đánh dấu thốngnhất là "Không được chỉ định".
| Mục thông số |
Đơn vị |
Mẫu di động 500W |
| ## Thông tin cơ bản |
Thông tin cơ bản |
Thông tin cơ bản |
| Tên sản phẩm |
- |
Trạm lưu trữnăng lượng di động 500W |
| Mẫu sản phẩm |
- |
Không được chỉ định |
| Loại sản phẩm |
- |
Trạm lưu trữnăng lượng di động |
| Phương pháp cài đặt |
- |
Di động |
| Kích thước tổng thể (LWH) |
mm |
300145230 |
| Nhà ở / Xử lý bề mặt |
- |
Kim loại với lớp phủ bề mặt (Phun cát màu xám mờ) |
| Phương pháp đóng gói |
- |
thùng carton + Pallet gỗ + Dây đai đóng gói |
| ## Thông số điện |
Thông số điện |
Thông số điện |
| Cổng đầu ra AC |
- |
1×AC-09B 2-ổ cắmngạnh, 1×AC-0120 phổ thông 3-ổ cắmngạnh, 230V |
| Công suất đầu ra định mức |
W |
500 |
| Điện áp đầu ra định mức |
V. |
185~230 |
| Tần số đầu ra định mức |
Hz |
50 |
| Cổng đầu vào AC |
- |
1×AC-05 3-ổ cắmngạnh, 230V |
| Dải điện áp đầu vào AC |
V. |
90~280 |
| Dải tần số đầu vào AC |
Hz |
45~65 |
| Công suất sạc AC tối đa |
W |
500 |
| ## PV / Thông số DC |
PV / Thông số DC |
PV / Thông số DC |
| Cổng đầu vào PV |
- |
1×XT60BE-M |
| Điện áp đầu vào PV điển hình |
V. |
30 |
| Dải điện áp đầu vào PV |
V. |
12~52 |
| Công suất sạc PV tối đa |
W |
300 |
| Cổng đầu ra DC |
- |
1×USB, 5V1A |
| ## Chứcnăng & Bảo hành |
Chứcnăng & Bảo hành |
Chứcnăng & Bảo hành |
| Chế độ hiển thị |
- |
5 đèn LED SOC |
| Chứcnăng bảo vệ |
- |
Bảo vệ quá áp pin, Bảo vệ quá áp pin, Đầu vào/Bảo vệ quá áp đầu ra, đầu vào/Bảo vệ thấp áp đầu ra, bảo vệngắn mạch, bảo vệ quá tải |
| Môi trường hoạt động |
- |
Nhiệt độ hoạt động: -10oC~+50oC; Độ ẩm hoạt động: 5~95% (không-ngưng tụ); Độ cao hoạt động ≤2000m |
| Điều khoản bảo hành |
- |
1-bảo hành máy cảnăm (tính từngày giao hàng) |